top of page

Học tiếng Đức cho người mới bắt đầu 7 bước từ con số 0 đến A1

11 phút trước
13 phút đọc

Bạn muốn học tiếng Đức nhưng vừa nhìn thấy những từ như `Entschuldigung`, `Geschwindigkeit` hay `Geschirrspülmaschine` đã muốn bỏ cuộc?


Cảm giác đó rất bình thường. Tiếng Đức có vài đặc điểm khiến người mới dễ “choáng”: danh từ có giống `der`, `die`, `das`, phát âm có âm lạ như `ü`, `ö`, `ch`, trật tự từ khác tiếng Việt, và những từ ghép dài nhìn như không có điểm dừng.


Nhưng tin vui là: người mới không cần học tất cả ngay từ ngày đầu tiên.


Đừng bắt đầu bằng việc học thuộc hàng trăm từ vựng hay những bảng ngữ pháp phức tạp. Hãy bắt đầu bằng cách hiểu âm thanh, cấu trúc và cách sử dụng ngôn ngữ.

Bài viết này là lộ trình thực tế cho người Việt học tiếng Đức từ con số 0, đặc biệt nếu bạn đang chuẩn bị du học Đức, học Ausbildung, đi làm tại Đức, hoặc chỉ muốn bắt đầu A1 một cách bài bản.


Eye-level view of a Vietnamese learner writing German alphabet notes in a small notebook
Bắt đầu tiếng Đức sẽ nhẹ hơn khi bạn biết học theo đúng thứ tự.

Tiếng Đức có thực sự khó không?


Tiếng Đức thuộc nhóm ngôn ngữ Germanic, cùng “họ hàng” với tiếng Anh. Tiếng Đức dùng bảng chữ cái Latin, nên người Việt không phải học một hệ chữ hoàn toàn mới như tiếng Trung, tiếng Nhật hay tiếng Hàn.


Nếu đã từng học tiếng Anh, bạn sẽ thấy nhiều từ Đức khá quen:


Tiếng Đức

Tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

`Haus`

house

ngôi nhà

`Wasser`

water

nước

`Name`

name

tên

`Mutter`

mother

mẹ

`Vater`

father

bố

`finden`

find

tìm thấy


Vậy tiếng Đức khó ở đâu?


Có 3 điểm người mới thường gặp:


Điểm khó

Ví dụ

Cách hiểu đơn giản

Giống danh từ

`der Tisch`, `die Lampe`, `das Buch`

Mỗi danh từ đi kèm một mạo từ

Chia động từ

`ich komme`, `du kommst`

Động từ thay đổi theo chủ ngữ

Vị trí động từ

`Ich lerne Deutsch.`

Động từ thường đứng vị trí số 2 trong câu chính


Nghe có vẻ nhiều, nhưng đừng vội sợ. Ở trình độ A1, mục tiêu không phải là phân tích ngữ pháp như một giáo viên. Mục tiêu là nghe được, nói được, đọc được và viết được những câu đơn giản trong đời sống hằng ngày.


Ví dụ:


  • `Hallo! Ich heiße Minh.`

    Xin chào! Tôi tên là Minh.


  • `Ich komme aus Vietnam.`

    Tôi đến từ Việt Nam.


  • `Ich lerne Deutsch.`

    Tôi học tiếng Đức.


Nếu bạn nói được những câu này, bạn đã bắt đầu đúng hướng.


Bước 1 hãy bắt đầu với bảng chữ cái tiếng Đức


Tiếng Đức có 26 chữ cái cơ bản giống bảng chữ cái Latin, cộng thêm 4 ký tự đặc biệt:


Ký tự

Tên gọi gần đúng

Ghi chú

`ä`

e mở

Gần âm “e” trong tiếng Việt

`ö`

ơ tròn môi

Miệng tròn như “ô”, lưỡi phát âm gần “ơ”

`ü`

uy tròn môi

Miệng tròn như “u”, lưỡi phát âm gần “i”

`ß`

Eszett

Đọc như `ss`


Nhiều người mới bỏ qua bảng chữ cái vì nghĩ “chữ Latin thì biết rồi”. Đây là sai lầm rất phổ biến. Tiếng Đức viết quen mắt, nhưng cách đọc có quy tắc riêng.


Một số chữ cần chú ý:


Chữ hoặc cụm chữ

Cách đọc gần đúng

Ví dụ

Nghĩa

`w`

v

`Wasser`

nước

`v`

f trong nhiều từ

`Vater`

bố

`z`

ts

`Zeit`

thời gian

`ei`

ai

`mein`

của tôi

`ie`

i dài

`Liebe`

tình yêu

`sch`

sờ mạnh như “sh”

`Schule`

trường học

`ch`

kh nhẹ hoặc hơi gió

`ich`, `Buch`

tôi, quyển sách


Một mẹo đơn giản: khi học từ mới, đừng chỉ nhìn nghĩa. Hãy luôn học theo bộ 3:


Từ vựng, phát âm, ví dụ câu.


Ví dụ:


  • `ich` được đọc gần như “ích”, nghĩa là tôi.

  • `Ich bin Student.`

    Tôi là sinh viên.


  • `Deutsch` được đọc gần như “đoi-ch”, nghĩa là tiếng Đức.

  • `Ich lerne Deutsch.`

    Tôi học tiếng Đức.


Trong 1 tuần đầu, bạn không cần học nhiều ngữ pháp. Hãy dành thời gian nghe bảng chữ cái, đọc to từng âm, và làm quen với cảm giác phát âm tiếng Đức.


Bước 2 hãy học phát âm trước khi học quá nhiều từ vựng


Nhiều người bắt đầu bằng cách chép 100 từ vựng mỗi ngày. Sau vài ngày, họ quên gần hết. Lý do không phải do trí nhớ kém, mà vì họ chưa có “âm thanh” của tiếng Đức trong đầu.


Khi bạn biết cách phát âm, từ mới sẽ dễ nhớ hơn. Bạn cũng tự tin hơn khi nói, ngay cả khi câu còn đơn giản.


Hãy luyện các âm thường gây khó cho người Việt:


Âm

Ví dụ

Cách luyện

`ü`

`Tür` nghĩa là cửa

Chu môi như “u”, nói âm “i”

`ö`

`schön` nghĩa là đẹp

Chu môi như “ô”, nói âm “ơ”

`ch` sau i, e

`ich` nghĩa là tôi

Thổi nhẹ như hơi gió

`ch` sau a, o, u

`Buch` nghĩa là sách

Gần âm “kh”

`r`

`rot` nghĩa là đỏ

Âm rung hoặc âm họng, không cần hoàn hảo ngay


Đừng ép mình phát âm “chuẩn như người bản xứ” ngay từ đầu. Mục tiêu đầu tiên là người nghe hiểu bạn đang nói gì.


Một bài luyện rất hiệu quả:


  1. Nghe một câu ngắn.

  2. Dừng lại.

  3. Nhại lại đúng nhịp và ngữ điệu.

  4. Ghi âm giọng mình.

  5. So sánh với bản gốc.


Ví dụ câu luyện:


Câu tiếng Đức

Nghĩa tiếng Việt

`Guten Morgen!`

Chào buổi sáng!

`Wie heißt du?`

Bạn tên là gì?

`Ich heiße Lan.`

Tôi tên là Lan.

`Woher kommst du?`

Bạn đến từ đâu?

`Ich komme aus Vietnam.`

Tôi đến từ Việt Nam.


Chỉ cần 10 phút mỗi ngày, sau 2 đến 3 tuần bạn sẽ thấy tiếng Đức bớt “cứng” hơn rất nhiều.


Bước 3 hãy học câu giao tiếp A1 thay vì học từ rời rạc


Từ vựng rất quan trọng, nhưng học từng từ riêng lẻ dễ gây chán. Người mới nên học theo mẫu câu, vì mẫu câu giúp bạn dùng được ngay.


Thay vì chỉ học:


  • `Name` là tên

  • `kommen` là đến

  • `wohnen` là sống


Hãy học thành câu:


Mẫu câu

Nghĩa

Cách dùng

`Ich heiße ...`

Tôi tên là ...

Giới thiệu tên

`Ich komme aus ...`

Tôi đến từ ...

Nói quê quán

`Ich wohne in ...`

Tôi sống ở ...

Nói nơi ở

`Ich bin ... Jahre alt.`

Tôi ... tuổi

Nói tuổi

`Ich spreche Vietnamesisch.`

Tôi nói tiếng Việt

Nói ngôn ngữ


Ví dụ một đoạn giới thiệu A1:


`Hallo! Ich heiße Nam. Ich komme aus Vietnam. Ich wohne in Ho-Chi-Minh-Stadt. Ich bin 20 Jahre alt. Ich lerne Deutsch.`


Nghĩa là:


Xin chào! Tôi tên là Nam. Tôi đến từ Việt Nam. Tôi sống ở Thành phố Hồ Chí Minh. Tôi 20 tuổi. Tôi học tiếng Đức.


Đoạn này rất đơn giản, nhưng nó đã chứa nhiều nền tảng A1:


  • Chào hỏi

  • Giới thiệu bản thân

  • Nói quốc tịch

  • Nói nơi sống

  • Nói tuổi

  • Nói hoạt động đang học


Nếu mục tiêu là du học, Ausbildung hoặc làm việc tại Đức, bạn sẽ dùng những mẫu này rất thường xuyên.


Close-up of handwritten German self-introduction sentences with Vietnamese translations
Học theo câu giúp người mới dùng tiếng Đức nhanh hơn học từng từ riêng lẻ.

Bước 4 hãy hiểu der, die, das ngay từ đầu nhưng đừng ám ảnh


Một trong những điểm khiến tiếng Đức nổi tiếng “khó” là giống danh từ. Trong tiếng Đức, danh từ thường đi với một trong ba mạo từ:


Mạo từ

Gọi là

Ví dụ

`der`

giống đực

`der Vater`, người bố

`die`

giống cái

`die Mutter`, người mẹ

`das`

giống trung

`das Kind`, đứa trẻ


Vấn đề là không phải lúc nào giống danh từ cũng giống với giới tính thật. Ví dụ:


  • `das Mädchen` nghĩa là cô bé, nhưng đi với `das`.

  • `die Sonne` nghĩa là mặt trời, đi với `die`.

  • `der Mond` nghĩa là mặt trăng, đi với `der`.


Vì vậy, mẹo quan trọng là: đừng học danh từ một mình.


Đừng học:


  • `Tisch` là cái bàn

  • `Buch` là quyển sách

  • `Lampe` là cái đèn


Hãy học:


  • `der Tisch` là cái bàn

  • `das Buch` là quyển sách

  • `die Lampe` là cái đèn


Bạn có thể dùng màu để ghi nhớ:


Mạo từ

Gợi ý màu

`der`

xanh dương

`die`

đỏ hoặc hồng

`das`

xanh lá


Ví dụ khi ghi vở:


  • `der Stuhl` nghĩa là cái ghế

  • `die Tasche` nghĩa là cái túi

  • `das Handy` nghĩa là điện thoại di động


Ở giai đoạn A1, bạn chưa cần biết hết mọi quy tắc về giống danh từ. Hãy tích lũy dần. Khi gặp từ mới, luôn ghi kèm mạo từ. Sau vài tháng, bạn sẽ bắt đầu có cảm giác tự nhiên hơn.


Bước 5 hãy nắm cấu trúc câu cơ bản của tiếng Đức


Tiếng Việt không chia động từ theo chủ ngữ. Bạn nói “tôi học”, “bạn học”, “chúng tôi học”, động từ “học” vẫn giữ nguyên. Tiếng Đức thì khác.


Ví dụ với động từ `lernen`, nghĩa là học:


Chủ ngữ

Động từ

Nghĩa

`ich lerne`

tôi học

I learn

`du lernst`

bạn học

you learn

`er lernt`

anh ấy học

he learns

`sie lernt`

cô ấy học

she learns

`wir lernen`

chúng tôi học

we learn

`ihr lernt`

các bạn học

you all learn

`sie lernen`

họ học

they learn

`Sie lernen`

ngài, ông, bà học

cách nói lịch sự


Người mới thường thấy bảng chia động từ rất khô. Hãy học bằng câu ngắn:


  • `Ich lerne Deutsch.`

    Tôi học tiếng Đức.


  • `Du lernst Englisch.`

    Bạn học tiếng Anh.


  • `Wir lernen zusammen.`

    Chúng tôi học cùng nhau.


Một quy tắc cực kỳ quan trọng ở A1: trong câu trần thuật chính, động từ chia đứng ở vị trí số 2.


Vị trí 1

Vị trí 2

Phần còn lại

Nghĩa

`Ich`

`lerne`

`Deutsch.`

Tôi học tiếng Đức.

`Heute`

`lerne`

`ich Deutsch.`

Hôm nay tôi học tiếng Đức.

`Am Abend`

`lerne`

`ich Deutsch.`

Buổi tối tôi học tiếng Đức.


Điểm cần chú ý là khi bạn đưa trạng ngữ lên đầu câu, chủ ngữ sẽ đi sau động từ:


  • Đúng: `Heute lerne ich Deutsch.`

  • Sai thường gặp: `Heute ich lerne Deutsch.`


Người mới không cần học tất cả các loại mệnh đề ngay. Chỉ cần tập chắc 3 kiểu câu này:


Kiểu câu

Công thức đơn giản

Ví dụ

Câu khẳng định

Chủ ngữ + động từ + phần còn lại

`Ich wohne in Hanoi.`

Câu hỏi có từ hỏi

Từ hỏi + động từ + chủ ngữ

`Wo wohnst du?`

Câu hỏi có hoặc không

Động từ + chủ ngữ + phần còn lại

`Lernst du Deutsch?`


Dịch ví dụ:


  • `Ich wohne in Hanoi.`

    Tôi sống ở Hà Nội.


  • `Wo wohnst du?`

    Bạn sống ở đâu?


  • `Lernst du Deutsch?`

    Bạn có học tiếng Đức không?


Chỉ cần nắm được các mẫu này, bạn đã có thể tạo rất nhiều câu A1.


Bước 6 hãy xây nền từ vựng theo chủ đề gần cuộc sống


Người mới không nên học từ vựng theo danh sách quá rộng. Hãy bắt đầu từ những chủ đề bạn dùng nhiều nhất.


Với trình độ A1, các chủ đề quan trọng gồm:


Chủ đề

Từ vựng mẫu

Câu áp dụng

Bản thân

`Name`, `Alter`, `Land`

`Mein Name ist Linh.`

Gia đình

`Mutter`, `Vater`, `Bruder`

`Meine Mutter ist Lehrerin.`

Số đếm

`eins`, `zwei`, `drei`

`Ich bin 18 Jahre alt.`

Thời gian

`heute`, `morgen`, `Uhr`

`Heute habe ich Deutschkurs.`

Ăn uống

`Wasser`, `Brot`, `Kaffee`

`Ich trinke Wasser.`

Nhà cửa

`Zimmer`, `Küche`, `Bad`

`Die Küche ist klein.`

Học tập

`Schule`, `Buch`, `Kurs`

`Ich habe ein Buch.`

Công việc

`Arbeit`, `Beruf`, `Firma`

`Ich arbeite in einer Firma.`


Một cách học rất hiệu quả là dán nhãn đồ vật trong nhà bằng tiếng Đức:


  • Cửa: `die Tür`

  • Bàn: `der Tisch`

  • Ghế: `der Stuhl`

  • Sách: `das Buch`

  • Tủ lạnh: `der Kühlschrank`

  • Nhà bếp: `die Küche`


Mỗi lần nhìn thấy đồ vật, hãy đọc to từ đó. Nếu có thể, tạo câu ngắn:


  • `Das ist ein Tisch.`

    Đây là một cái bàn.


  • `Die Tür ist offen.`

    Cửa đang mở.


  • `Ich lese ein Buch.`

    Tôi đọc một quyển sách.


Nguyên tắc quan trọng: học ít nhưng dùng nhiều. 10 từ bạn dùng được trong câu có giá trị hơn 50 từ bạn chỉ nhớ nghĩa tiếng Việt.


Bước 7 hãy luyện nghe nói từ ngày đầu tiên


Nhiều người đợi “học chắc ngữ pháp rồi mới nói”. Kết quả là sau vài tháng vẫn ngại mở miệng. Với tiếng Đức, bạn nên nói từ ngày đầu tiên, dù chỉ nói được một câu.


Bắt đầu bằng những câu giao tiếp ngắn:


Tiếng Đức

Nghĩa

`Hallo!`

Xin chào!

`Guten Tag!`

Chào bạn, chào ông, chào bà!

`Tschüss!`

Tạm biệt!

`Danke!`

Cảm ơn!

`Bitte!`

Làm ơn, không có gì!

`Entschuldigung!`

Xin lỗi!

`Ja.`

Có, vâng.

`Nein.`

Không.

`Ich verstehe nicht.`

Tôi không hiểu.

`Können Sie das bitte wiederholen?`

Ông, bà có thể lặp lại được không?


Một câu rất hữu ích cho người mới là:


`Ich spreche nur ein bisschen Deutsch.`


Nghĩa là:


Tôi chỉ nói được một chút tiếng Đức.


Câu này giúp bạn bớt áp lực khi giao tiếp. Người đối diện cũng sẽ nói chậm hơn.


Lịch học A1 gợi ý cho người mới


Nếu học đều, bạn có thể xây nền A1 theo lộ trình như sau. Thời gian thực tế còn tùy vào lịch học, cường độ và khả năng tiếp thu của mỗi người.


Giai đoạn

Mục tiêu

Nội dung nên học

Tuần 1 đến 2

Làm quen âm thanh

Bảng chữ cái, phát âm, chào hỏi

Tuần 3 đến 4

Tạo câu đơn giản

Giới thiệu bản thân, động từ cơ bản

Tuần 5 đến 6

Mở rộng đời sống

Gia đình, số đếm, thời gian, đồ vật

Tuần 7 đến 8

Giao tiếp ngắn

Hỏi đáp, mua đồ, đặt câu hỏi đơn giản

Tuần 9 trở đi

Củng cố A1

Nghe, nói, đọc, viết theo chủ đề thi A1


Mỗi buổi học nên có đủ 4 phần:


  1. Nghe 5 đến 10 phút.

  2. Ôn từ vựng theo câu.

  3. Học một điểm ngữ pháp nhỏ.

  4. Nói hoặc viết 5 câu áp dụng.


Ví dụ một buổi học 45 phút:


Thời lượng

Hoạt động

5 phút

Ôn phát âm và đọc to

10 phút

Học 8 đến 10 từ mới

10 phút

Học mẫu câu

10 phút

Luyện nghe đoạn ngắn

10 phút

Tự nói hoặc viết đoạn 3 đến 5 câu


Cách học này phù hợp với học sinh, người đi làm, người chuẩn bị du học và cả người bắt đầu sau nhiều năm không học ngoại ngữ.


Wide-angle view of a cozy study corner with German flashcards placed on household objects
Biến đồ vật quanh mình thành bài học tiếng Đức mỗi ngày.

Những sai lầm phổ biến khi mới học tiếng Đức


Biết sai lầm trước sẽ giúp bạn tiết kiệm rất nhiều thời gian.


Học ngữ pháp quá nặng ngay từ đầu


Ngữ pháp tiếng Đức có nhiều phần như cách 1, cách 3, cách 4, giống danh từ, chia tính từ, mệnh đề phụ. Nếu cố học tất cả trong vài tuần đầu, bạn rất dễ nản.


Hãy học theo nhu cầu A1 trước:


  • Câu giới thiệu bản thân

  • Động từ thường gặp

  • Mạo từ cơ bản

  • Câu hỏi đơn giản

  • Từ vựng đời sống


Khi nền đủ chắc, ngữ pháp nâng cao sẽ dễ hiểu hơn.


Chỉ học đọc viết mà không nghe nói


Tiếng Đức trên giấy và tiếng Đức khi nghe có cảm giác khác nhau. Nếu bạn chỉ nhìn sách, bạn có thể nhận ra từ nhưng không nghe kịp trong hội thoại.


Hãy nghe mỗi ngày, kể cả khi chưa hiểu hết. Não cần thời gian để quen với nhịp tiếng Đức.


Dịch từng chữ từ tiếng Việt sang tiếng Đức


Tiếng Việt và tiếng Đức có cấu trúc khác nhau. Nếu dịch từng chữ, câu sẽ dễ sai.


Ví dụ tiếng Việt nói:


“Hôm nay tôi học tiếng Đức.”


Tiếng Đức đúng là:


`Heute lerne ich Deutsch.`


Không phải:


`Heute ich lerne Deutsch.`


Hãy học theo mẫu câu Đức, sau đó thay từ vào.


Học từ vựng không kèm mạo từ


Nếu học `Buch` mà quên `das`, sau này bạn sẽ khó dùng đúng. Ngay từ đầu hãy ghi `das Buch`.


Tương tự:


  • `der Name`

  • `die Schule`

  • `das Haus`


Sợ sai nên không nói


Sai là một phần của quá trình học. Người học tiếng Đức nào cũng từng sai mạo từ, sai đuôi động từ, sai trật tự từ. Điều quan trọng là bạn nhận ra lỗi và sửa dần.


Một câu nói chưa hoàn hảo nhưng được nói ra vẫn tốt hơn một câu đúng nằm mãi trong đầu.


Người mới nên học gì trong 30 ngày đầu tiên?


Nếu chỉ có 30 ngày để khởi động, hãy tập trung vào những nội dung sau:


Tuần

Việc cần làm

Kết quả mong đợi

Tuần 1

Học bảng chữ cái, âm đặc biệt, chào hỏi

Đọc được từ đơn giản

Tuần 2

Học giới thiệu bản thân, số đếm, quốc gia

Nói được 5 đến 7 câu về mình

Tuần 3

Học động từ cơ bản và câu hỏi

Hỏi đáp ngắn được

Tuần 4

Học chủ đề gia đình, thời gian, sinh hoạt

Viết được đoạn A1 ngắn


Đây là danh sách động từ nên học sớm:


Động từ

Nghĩa

Ví dụ

`sein`

là, thì, ở

`Ich bin Student.`

`haben`

có

`Ich habe ein Buch.`

`kommen`

đến

`Ich komme aus Vietnam.`

`wohnen`

sống

`Ich wohne in Da Nang.`

`lernen`

học

`Ich lerne Deutsch.`

`sprechen`

nói

`Ich spreche Vietnamesisch.`

`gehen`

đi

`Ich gehe zur Schule.`

`machen`

làm

`Ich mache Hausaufgaben.`


Với mỗi động từ, hãy tạo ít nhất 3 câu về chính mình. Càng gắn với đời sống thật, bạn càng nhớ lâu.


Ví dụ:


  • `Ich habe einen Bruder.`

    Tôi có một anh hoặc em trai.


  • `Ich wohne in Vietnam.`

    Tôi sống ở Việt Nam.


  • `Ich mache heute Hausaufgaben.`

    Hôm nay tôi làm bài tập về nhà.


Học A1 cần thái độ như thế nào?


Học tiếng Đức cho người mới bắt đầu không cần năng khiếu đặc biệt. Điều cần nhất là học đều, học đúng thứ tự và biết kiên nhẫn với giai đoạn đầu.


A1 giống như xây móng nhà. Móng không hào nhoáng, nhưng quyết định căn nhà có vững hay không. Nếu phát âm, mẫu câu, mạo từ và động từ cơ bản được học chắc từ đầu, các trình độ A2, B1 sau này sẽ nhẹ hơn nhiều.


Tại Sài Gòn Deutsch, tinh thần học A1 nên bắt đầu từ những điều rất thực tế:


  • Nghe được âm tiếng Đức.

  • Dám đọc to dù còn chậm.

  • Biết tự giới thiệu bản thân.

  • Hiểu câu hỏi đơn giản.

  • Dùng được từ vựng trong đời sống.

  • Biết sai ở đâu và sửa từng chút một.


Bạn không cần chờ đến khi “có thời gian rảnh hoàn hảo” mới bắt đầu. Hãy bắt đầu bằng 15 phút hôm nay: nghe bảng chữ cái, đọc 5 câu chào hỏi, ghi 10 danh từ kèm `der`, `die`, `das`.


Eye-level view of a beginner German study plan written on paper beside flashcards and a pencil
Một kế hoạch nhỏ mỗi ngày sẽ giúp A1 bớt xa vời.

Bắt đầu từ đâu là đúng nhất?


Nếu bạn đang đứng ở vạch xuất phát, hãy đi theo thứ tự này:


  1. Học bảng chữ cái và âm đặc biệt.

  2. Luyện phát âm bằng câu ngắn.

  3. Học mẫu câu giao tiếp A1.

  4. Ghi nhớ danh từ kèm `der`, `die`, `das`.

  5. Nắm cấu trúc câu cơ bản và vị trí động từ.

  6. Học từ vựng theo chủ đề gần cuộc sống.

  7. Luyện nghe nói mỗi ngày, dù chỉ 10 phút.


Tiếng Đức có thể dài, lạ và đôi lúc “khó chiều”. Nhưng khi bạn biết cách tiếp cận, ngôn ngữ này trở nên rất logic. Mỗi ngày chỉ cần tiến một bước nhỏ, sau vài tuần bạn sẽ không còn nhìn `Entschuldigung` như một “con quái vật” nữa. Bạn sẽ đọc được nó, hiểu nó, và dùng nó đúng lúc cần nói: xin lỗi.


Hãy bắt đầu từ âm thanh đầu tiên, câu nói đầu tiên, và một cuốn vở thật rõ ràng. A1 không ở quá xa. Nó bắt đầu từ câu rất đơn giản:


`Ich lerne Deutsch.`


Tôi học tiếng Đức.


 
 
 

Bình luận


bottom of page